| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 365,06 | +444,16% | -3,651% | -0,366% | +1,14% | 2,11 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 312,65 | +380,39% | -3,127% | -0,204% | +0,15% | 4,41 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 227,04 | +276,23% | -2,270% | -0,056% | +0,17% | 1,16 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 165,47 | +201,32% | -1,655% | -0,119% | +0,37% | 4,85 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 162,18 | +197,32% | -1,622% | -0,182% | +0,33% | 2,08 Tr | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 150,09 | +182,61% | -1,501% | +0,005% | -0,03% | 1,28 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 114,74 | +139,60% | -1,147% | -0,038% | +0,16% | 915,43 N | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 90,61 | +110,25% | -0,906% | -0,044% | +0,35% | 591,39 N | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 78,13 | +95,06% | -0,781% | -0,155% | +1,23% | 1,82 Tr | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 73,76 | +89,74% | -0,738% | -0,063% | +0,23% | 14,06 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 71,10 | +86,51% | -0,711% | -0,030% | +0,08% | 472,98 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 67,91 | +82,63% | -0,679% | -0,021% | +0,13% | 2,61 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 57,04 | +69,39% | -0,570% | -0,978% | +0,41% | 365,98 N | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 53,26 | +64,80% | -0,533% | -0,320% | +0,13% | 7,95 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 43,81 | +53,30% | -0,438% | -0,038% | +0,07% | 611,09 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 36,81 | +44,79% | -0,368% | -0,039% | +0,03% | 1,14 Tr | -- | |
BPOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT | 30,91 | +37,60% | -0,309% | -0,023% | +0,16% | 6,03 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 27,92 | +33,98% | -0,279% | -0,032% | +0,16% | 352,83 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 27,56 | +33,54% | -0,276% | +0,005% | +0,02% | 686,52 N | -- | |
BHBAR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT | 25,34 | +30,83% | -0,253% | -0,010% | +0,12% | 6,38 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 24,73 | +30,08% | -0,247% | -0,076% | +0,16% | 1,43 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 22,14 | +26,94% | -0,221% | -0,012% | +0,15% | 8,05 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDT | 21,36 | +25,99% | -0,214% | -0,008% | +0,11% | 252,40 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 20,33 | +24,73% | -0,203% | +0,001% | -0,17% | 1,35 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 18,90 | +22,99% | -0,189% | -0,030% | +0,14% | 9,56 Tr | -- |