| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 6,44 | +7,83% | +0,064% | -0,004% | +0,10% | 5,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,35 | +6,51% | +0,053% | +0,010% | -0,09% | 3,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 5,14 | +6,26% | +0,051% | +0,007% | -0,10% | 1,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,25 | +5,17% | +0,043% | +0,010% | -0,10% | 2,15 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 3,93 | +4,78% | +0,039% | +0,010% | -0,11% | 1,54 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 3,12 | +3,80% | +0,031% | +0,010% | -0,07% | 1,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 2,09 | +2,55% | +0,021% | +0,010% | -0,04% | 1,76 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 1,99 | +2,42% | -0,020% | -0,001% | +0,06% | 574,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 1,75 | +2,12% | +0,017% | +0,000% | +0,08% | 2,71 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 1,45 | +1,76% | -0,014% | -0,006% | +0,12% | 1,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,37 | +1,67% | +0,014% | +0,003% | -0,01% | 1,17 Tr | -- | |
BXRP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM | 1,36 | +1,66% | -0,014% | -0,006% | +0,06% | 10,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 1,17 | +1,43% | +0,012% | +0,003% | -0,07% | 21,28 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 1,01 | +1,23% | -0,010% | -0,001% | +0,08% | 24,59 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 0,05 | +0,06% | +0,000% | +0,000% | -0,07% | 238,27 Tr | -- |